新聞策劃

xīn wén cè huà tân văn sách hoạch

Hán Việt: tân văn sách hoạch · Pinyin: xīn wén cè huà

Tổng quan

quản lý truyền thông | quan hệ công chúng

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (sách) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý truyền thông | quan hệ công chúng

Eng

  • CC-CEDICT communication management; public relations
  • Cihui communication management; public relations