新聞翻譯 tân văn phiên dịch Hán Việt: tân văn phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttân văn phiên dịchCấu tạo新 + 聞 + 翻 + 譯 · tân + văn + phiên + dịch nghĩa thành phần: tân + văn + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 新聞翻譯 īnwén fānyì n. <lg.> journalistic translation; news translation