新聞自由

xīn wén zì yóu tân văn tự do

Hán Việt: tân văn tự do · Pinyin: xīn wén zì yóu

Tổng quan

tự do báo chí

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự do báo chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新聞從業人員在採訪、通訊、編輯、評論及刊播等方面,有不受政府箝制、自由傳遞及發展其事業的權利。

Eng

  • CC-CEDICT freedom of the press
  • Cihui freedom of the press