新闊葉鹼 tân khoát diệp dảm Hán Việt: tân khoát diệp dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 闊 (khoát) + 葉 (diệp) + 鹼 (dảm)Hán Việttân khoát diệp dảmCấu tạo新 + 闊 + 葉 + 鹼 · tân + khoát + diệp + dảm nghĩa thành phần: tân + khoát + diệp + dảm Nghĩa EngCihui neoplatyphylline