新集浴像仪轨

tân tập dục tượng nghi quỹ

Hán Việt: tân tập dục tượng nghi quỹ

Tổng quan

tân tập dục tượng nghi quỹ (書名)一卷,唐慧琳述。☸

Cấu tạo: (tân) + (tập) + (dục) + (tượng) + (nghi) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân tập dục tượng nghi quỹ (書名)一卷,唐慧琳述。☸