新颖别致

xīn yǐng bié zhìtân dĩnh biệt trí

Hán Việt: tân dĩnh biệt trí · Pinyin: xīn yǐng bié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 穎 (dĩnh) + 別 (biệt) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo

Đức

  • Handedict neu und einzigartig

Từ liên quan

Gần nghĩa

别致地 · 别致的 · 别致的款式 · 新颖的 · 新颖方式 · 新颖性