新穎別致

xīn yǐng bié zhì tân dĩnh biệt trí

Hán Việt: tân dĩnh biệt trí · Pinyin: xīn yǐng bié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dĩnh) + (biệt) + (trí)