新高嶺石 tân cao lĩnh thạch Hán Việt: tân cao lĩnh thạch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 石 (thạch)Hán Việttân cao lĩnh thạchCấu tạo新 + 高 + 嶺 + 石 · tân + cao + lĩnh + thạch nghĩa thành phần: tân + cao + lĩnh + thạch Nghĩa EngCihui neokaolin