新鮮樣兒 tân tiên dạng nhi Hán Việt: tân tiên dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việttân tiên dạng nhiCấu tạo新 + 鮮 + 樣 + 兒 · tân + tiên + dạng + nhi nghĩa thành phần: tân + tiên + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 新鮮樣兒 īnxiānyàngr n. new style