新鮮水果 xīn xiān shuǐ guǒ · tân tiên thủy quả Hán Việt: tân tiên thủy quả · Pinyin: xīn xiān shuǐ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyinxīn xiān shuǐ guǒHán Việttân tiên thủy quảCấu tạo新 + 鮮 + 水 + 果 · tân + tiên + thủy + quả nghĩa thành phần: tân + tiên + thủy + quả