新鮮香草 xīn xian xiāng cǎo · tân tiên hương thảo Hán Việt: tân tiên hương thảo · Pinyin: xīn xian xiāng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 香 (hương) + 草 (thảo)Pinyinxīn xian xiāng cǎoHán Việttân tiên hương thảoCấu tạo新 + 鮮 + 香 + 草 · tân + tiên + hương + thảo nghĩa thành phần: tân + tiên + hương + thảo