新鮮空氣

xīn xiān kōng qì tân tiên không khí

Hán Việt: tân tiên không khí · Pinyin: xīn xiān kōng qì

Tổng quan

không khí trong lành

Cấu tạo: (tân) + (tiên) + (không) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khí trong lành