新鮮血液

xīn xiān xuè yè tân tiên huyết dịch

Hán Việt: tân tiên huyết dịch · Pinyin: xīn xiān xuè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tiên) + (huyết) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻富有朝气﹑充满活力的新生力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻富有朝气﹑充满活力的新生力量。

Eng

  • Cihui 新鮮血液 īnxiān xuèyè n. fresh blood