斷口組織 đoạn khẩu tổ chức Hán Việt: đoạn khẩu tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 口 (khẩu) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtđoạn khẩu tổ chứcCấu tạo斷 + 口 + 組 + 織 · đoạn + khẩu + tổ + chức nghĩa thành phần: đoạn + khẩu + tổ + chức Nghĩa EngCihui fractograph