斷圭碎璧 duàn guī suì bì · đoạn khuê toái bích Hán Việt: đoạn khuê toái bích · Pinyin: duàn guī suì bì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 圭 (khuê) + 碎 (toái) + 璧 (bích)Pinyinduàn guī suì bìHán Việtđoạn khuê toái bíchCấu tạo斷 + 圭 + 碎 + 璧 · đoạn + khuê + toái + bích nghĩa thành phần: đoạn + khuê + toái + bích