斷層照片 đoạn tằng chiếu phiến Hán Việt: đoạn tằng chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtđoạn tằng chiếu phiếnCấu tạo斷 + 層 + 照 + 片 · đoạn + tằng + chiếu + phiến nghĩa thành phần: đoạn + tằng + chiếu + phiến Nghĩa EngCihui tomogram