斷手刖足

đoạn thủ ngoạt túc

Hán Việt: đoạn thủ ngoạt túc

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (thủ) + (ngoạt) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷手刖足 uànshǒuyuèzú f.e. cut off sb.'s hands and feet