斷木掘地 duàn mù jué dì · đoạn mộc quật địa Hán Việt: đoạn mộc quật địa · Pinyin: duàn mù jué dì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 木 (mộc) + 掘 (quật) + 地 (địa)Pinyinduàn mù jué dìHán Việtđoạn mộc quật địaCấu tạo斷 + 木 + 掘 + 地 · đoạn + mộc + quật + địa nghĩa thành phần: đoạn + mộc + quật + địa