斷珪缺璧 duàn guī quē bì · đoạn khuê khuyết bích Hán Việt: đoạn khuê khuyết bích · Pinyin: duàn guī quē bì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 珪 (khuê) + 缺 (khuyết) + 璧 (bích)Pinyinduàn guī quē bìHán Việtđoạn khuê khuyết bíchCấu tạo斷 + 珪 + 缺 + 璧 · đoạn + khuê + khuyết + bích nghĩa thành phần: đoạn + khuê + khuyết + bích