断畜生命 đoạn súc sanh mệnh Hán Việt: đoạn súc sanh mệnh Tổng quan đoạn súc sinh mệnh (術語)見六法戒條。☸ Cấu tạo: 断 (đoạn) + 畜 (súc) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Hán Việtđoạn súc sanh mệnhCấu tạo断 + 畜 + 生 + 命 · đoạn + súc + sanh + mệnh nghĩa thành phần: đoạn + súc + sanh + mệnh Nghĩa ViệtCihui đoạn súc sinh mệnh (術語)見六法戒條。☸