斷絃再續 duàn xián zài xù · đoạn huyền tái tục Hán Việt: đoạn huyền tái tục · Pinyin: duàn xián zài xù Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 絃 (huyền) + 再 (tái) + 續 (tục)Pinyinduàn xián zài xùHán Việtđoạn huyền tái tụcCấu tạo斷 + 絃 + 再 + 續 · đoạn + huyền + tái + tục nghĩa thành phần: đoạn + huyền + tái + tục Nghĩa EngCihui 斷弦再續 uànxiánzàixù f.e. remarry