斷絃未續 đoạn huyền vị tục Hán Việt: đoạn huyền vị tục Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 絃 (huyền) + 未 (vị) + 續 (tục)Hán Việtđoạn huyền vị tụcCấu tạo斷 + 絃 + 未 + 續 · đoạn + huyền + vị + tục nghĩa thành phần: đoạn + huyền + vị + tục Nghĩa EngCihui 斷弦未續 uànxiánwèixù f.e. have not yet remarried after the death of one's wife