斷絕關係
đoạn tuyệt quan hệ
Hán Việt: đoạn tuyệt quan hệ · Pinyin: duàn jué guān xi
Tổng quan
làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra, làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...), (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm), tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc, thoát ra, bốc lên (hơi...), (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra, làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...), (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm), tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc, thoát ra, bốc lên (hơi...), (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
Eng
- Cihui 斷絕關係 uànjué guānxi v.o. sever relations; disown (a prodigal son)