斷縑尺楮 duàn jiān chǐ chǔ · đoạn kiêm xích chử Hán Việt: đoạn kiêm xích chử · Pinyin: duàn jiān chǐ chǔ Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 縑 (kiêm) + 尺 (xích) + 楮 (chử)Pinyinduàn jiān chǐ chǔHán Việtđoạn kiêm xích chửCấu tạo斷 + 縑 + 尺 + 楮 · đoạn + kiêm + xích + chử nghĩa thành phần: đoạn + kiêm + xích + chử