斷縑零璧 duàn jiān líng bì · đoạn kiêm linh bích Hán Việt: đoạn kiêm linh bích · Pinyin: duàn jiān líng bì Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 縑 (kiêm) + 零 (linh) + 璧 (bích)Pinyinduàn jiān líng bìHán Việtđoạn kiêm linh bíchCấu tạo斷 + 縑 + 零 + 璧 · đoạn + kiêm + linh + bích nghĩa thành phần: đoạn + kiêm + linh + bích