斷織之誡 duàn zhī zhī jiè · đoạn chức chi giới Hán Việt: đoạn chức chi giới · Pinyin: duàn zhī zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 織 (chức) + 之 (chi) + 誡 (giới)Pinyinduàn zhī zhī jièHán Việtđoạn chức chi giớiCấu tạo斷 + 織 + 之 + 誡 · đoạn + chức + chi + giới nghĩa thành phần: đoạn + chức + chi + giới