斷羽絕鱗 duàn yǔ jué lín · đoạn vũ tuyệt lân Hán Việt: đoạn vũ tuyệt lân · Pinyin: duàn yǔ jué lín Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 羽 (vũ) + 絕 (tuyệt) + 鱗 (lân)Pinyinduàn yǔ jué línHán Việtđoạn vũ tuyệt lânCấu tạo斷 + 羽 + 絕 + 鱗 · đoạn + vũ + tuyệt + lân nghĩa thành phần: đoạn + vũ + tuyệt + lân