斷脰決腹
đoạn đậu quyết phúc
Hán Việt: đoạn đậu quyết phúc · Pinyin: duàn dòu jué fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脰,脖子。決,破。斷脰決腹指砍頭剖腹,慘烈而死。《戰國策.楚策一》:「故斷脰決腹,壹瞑而萬世不視,不知所益,以憂社稷者。」
Hán Việt: đoạn đậu quyết phúc · Pinyin: duàn dòu jué fù