斷臂燃身 duàn bì rán shēn·đoạn tí nhiên thân Hán Việt: đoạn tí nhiên thân · Pinyin: duàn bì rán shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 断臂:砍断手臂。砍断手臂,燃肉身灯。指做事专诚。 Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 臂 (tí) + 燃 (nhiên) + 身 (thân)Pinyinduàn bì rán shēnHán Việtđoạn tí nhiên thânCấu tạo斷 + 臂 + 燃 + 身 · đoạn + tí + nhiên + thân nghĩa thành phần: đoạn + tí + nhiên + thân Từ liên quan Gần nghĩa斷臂安心 · 斷臂立雪 · 断臂再植 · 斷臂維納斯