斷蛟刺虎 duàn jiāo cì hǔ · đoạn giao thứ hổ Hán Việt: đoạn giao thứ hổ · Pinyin: duàn jiāo cì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 蛟 (giao) + 刺 (thứ) + 虎 (hổ)Pinyinduàn jiāo cì hǔHán Việtđoạn giao thứ hổCấu tạo斷 + 蛟 + 刺 + 虎 · đoạn + giao + thứ + hổ nghĩa thành phần: đoạn + giao + thứ + hổ