斷袖餘桃 duàn xiù yú táo · đoạn tụ dư đào Hán Việt: đoạn tụ dư đào · Pinyin: duàn xiù yú táo Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 袖 (tụ) + 餘 (dư) + 桃 (đào)Pinyinduàn xiù yú táoHán Việtđoạn tụ dư đàoCấu tạo斷 + 袖 + 餘 + 桃 · đoạn + tụ + dư + đào nghĩa thành phần: đoạn + tụ + dư + đào