斷裂作用 đoạn liệt tác dụng Hán Việt: đoạn liệt tác dụng Tổng quan (thực vật) sự tách rụng bào tử Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđoạn liệt tác dụngCấu tạo斷 + 裂 + 作 + 用 · đoạn + liệt + tác + dụng nghĩa thành phần: đoạn + liệt + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (thực vật) sự tách rụng bào tử