斷裂運動 đoạn liệt vận động Hán Việt: đoạn liệt vận động Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtđoạn liệt vận độngCấu tạo斷 + 裂 + 運 + 動 · đoạn + liệt + vận + động nghĩa thành phần: đoạn + liệt + vận + động Nghĩa EngCihui rhegmagenesis