斷送前程 đoạn tống tiền trình Hán Việt: đoạn tống tiền trình Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 送 (tống) + 前 (tiền) + 程 (trình)Hán Việtđoạn tống tiền trìnhCấu tạo斷 + 送 + 前 + 程 · đoạn + tống + tiền + trình nghĩa thành phần: đoạn + tống + tiền + trình Nghĩa EngCihui 斷送前程 uànsòng qiánchéng v.o. ruin one's career