斷金零粉 duàn jīn líng fěn · đoạn kim linh phấn Hán Việt: đoạn kim linh phấn · Pinyin: duàn jīn líng fěn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 金 (kim) + 零 (linh) + 粉 (phấn)Pinyinduàn jīn líng fěnHán Việtđoạn kim linh phấnCấu tạo斷 + 金 + 零 + 粉 · đoạn + kim + linh + phấn nghĩa thành phần: đoạn + kim + linh + phấn