斷開角度 duàn kāi jiǎo dù · đoạn khai giác độ Hán Việt: đoạn khai giác độ · Pinyin: duàn kāi jiǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 開 (khai) + 角 (giác) + 度 (độ)Pinyinduàn kāi jiǎo dùHán Việtđoạn khai giác độCấu tạo斷 + 開 + 角 + 度 · đoạn + khai + giác + độ nghĩa thành phần: đoạn + khai + giác + độ