斷難相允 đoạn nan tương duẫn Hán Việt: đoạn nan tương duẫn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 難 (nan) + 相 (tương) + 允 (duẫn)Hán Việtđoạn nan tương duẫnCấu tạo斷 + 難 + 相 + 允 · đoạn + nan + tương + duẫn nghĩa thành phần: đoạn + nan + tương + duẫn Nghĩa EngCihui 斷難相允 uànnánxiāngyǔn f.e. It is very hard to consent.