斷髮紋身 duàn fā wén shēn · đoạn phát văn thân Hán Việt: đoạn phát văn thân · Pinyin: duàn fā wén shēn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 髮 (phát) + 紋 (văn) + 身 (thân)Pinyinduàn fā wén shēnHán Việtđoạn phát văn thânCấu tạo斷 + 髮 + 紋 + 身 · đoạn + phát + văn + thân nghĩa thành phần: đoạn + phát + văn + thân