斷鶴繼鳧 duàn hè jì fú · đoạn hạc kế phù Hán Việt: đoạn hạc kế phù · Pinyin: duàn hè jì fú Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 鶴 (hạc) + 繼 (kế) + 鳧 (phù)Pinyinduàn hè jì fúHán Việtđoạn hạc kế phùCấu tạo斷 + 鶴 + 繼 + 鳧 · đoạn + hạc + kế + phù nghĩa thành phần: đoạn + hạc + kế + phù