断鼇立极 đoạn ngao lập cực Hán Việt: đoạn ngao lập cực Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 鼇 (ngao) + 立 (lập) + 极 (cực)Hán Việtđoạn ngao lập cựcCấu tạo断 + 鼇 + 立 + 极 · đoạn + ngao + lập + cực nghĩa thành phần: đoạn + ngao + lập + cực