斷齏塊粥 duàn jī kuài zhōu · đoạn tê khối chúc Hán Việt: đoạn tê khối chúc · Pinyin: duàn jī kuài zhōu Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 齏 (tê) + 塊 (khối) + 粥 (chúc)Pinyinduàn jī kuài zhōuHán Việtđoạn tê khối chúcCấu tạo斷 + 齏 + 塊 + 粥 · đoạn + tê + khối + chúc nghĩa thành phần: đoạn + tê + khối + chúc