斷齏晝粥 đoạn tê trú chúc Hán Việt: đoạn tê trú chúc Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 齏 (tê) + 晝 (trú) + 粥 (chúc)Hán Việtđoạn tê trú chúcCấu tạo斷 + 齏 + 晝 + 粥 · đoạn + tê + trú + chúc nghĩa thành phần: đoạn + tê + trú + chúc Nghĩa EngCihui 斷齏晝粥 uànjīzhòuzhōu f.e. eat sparingly because of poverty