方爲人上人
phương vi nhân thượng nhân
Hán Việt: phương vi nhân thượng nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 方為人上人 āng wéi rénshàngrén f.e. rise to the top
Hán Việt: phương vi nhân thượng nhân
Cấu tạo: 方 (phương) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 人 (nhân)