方以類聚

fāng yǐ lèi jù phương dĩ loại tụ

Hán Việt: phương dĩ loại tụ · Pinyin: fāng yǐ lèi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (dĩ) + (loại) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同类事物相聚一处。方:办法,做法,技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 指同类事物相聚一处。方办法,做法,技巧。

Eng

  • Cihui 方以類聚 āngyǐlèijù f.e. make friends of the same disposition