方伯连帅 phương bá liên suất Hán Việt: phương bá liên suất Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 伯 (bá) + 连 (liên) + 帅 (suất)Hán Việtphương bá liên suấtCấu tạo方 + 伯 + 连 + 帅 · phương + bá + liên + suất nghĩa thành phần: phương + bá + liên + suất