方位查找 fāng wèi chá zhǎo · phương vị tra hoa Hán Việt: phương vị tra hoa · Pinyin: fāng wèi chá zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 位 (vị) + 查 (tra) + 找 (hoa)Pinyinfāng wèi chá zhǎoHán Việtphương vị tra hoaCấu tạo方 + 位 + 查 + 找 · phương + vị + tra + hoa nghĩa thành phần: phương + vị + tra + hoa