方位结构
phương vị kết cấu
Hán Việt: phương vị kết cấu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết cấu vị trí
- Biên soạn locative construction
Eng
- Cihui 方位結構 āngwèi jiégòu n. <lg.> locative construction
- Tần suất từ n. <lg.> locative construction
Hán Việt: phương vị kết cấu