方位結構 phương vị kết cấu Hán Việt: phương vị kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 位 (vị) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtphương vị kết cấuCấu tạo方 + 位 + 結 + 構 · phương + vị + kết + cấu nghĩa thành phần: phương + vị + kết + cấu Nghĩa EngCihui 方位結構 āngwèi jiégòu n. <lg.> locative construction