方來未艾 fāng lái wèi ài · phương lai vị ngải Hán Việt: phương lai vị ngải · Pinyin: fāng lái wèi ài Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 來 (lai) + 未 (vị) + 艾 (ngải)Pinyinfāng lái wèi àiHán Việtphương lai vị ngảiCấu tạo方 + 來 + 未 + 艾 · phương + lai + vị + ngải nghĩa thành phần: phương + lai + vị + ngải