方便主子

phương tiện chủ tử

Hán Việt: phương tiện chủ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (chủ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花花公子。《醒世姻緣傳》第一八回:「這是武城縣有名的方便主子,那還有第二家不成?」