方便之門

fāng biàn zhī mén phương tiện chi môn

Hán Việt: phương tiện chi môn · Pinyin: fāng biàn zhī mén

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (chi) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方便:本佛家语,指灵活对待。原是佛教指引人入教的门径,后指给人方便的门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 方便本佛家语,指灵活对待。原是佛教指引人入教的门径,后指给人方便的门路。

Eng

  • Cihui 方便之門 āngbiànzhīmén n. 1. lucky break 2. convenience