方便化土

phương tiện hóa thổ

Hán Việt: phương tiện hóa thổ

Tổng quan

(術語)方便化身土之略。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 化 (hóa) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)方便化身土之略。☸
  • Tần suất từ [bktd] phương tiện hoá độ (術語)方便化身土之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方便之门 · 方便假門 · 方便化身 · 方便引入 · 方便殺生 · 方便法身 · 方便般若 · 方便菩提