方便化土

phương tiện hóa thổ

Hán Việt: phương tiện hóa thổ

Tổng quan

phương tiện hoá độ (術語)方便化身土之略。☸

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (hóa) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện hoá độ (術語)方便化身土之略。☸